Từ vựng bóng đá tiếng anh là gì?

381

Từ vựng bóng đá tiếng anh là gì?,thời điểm này nhanh mau trôi qua thôi hãy đến tháng 6 ngay lập tức để tôi còn xem đá bóng, khi đã có quãng thời gian khá dài 2 năm mà không xem được trận nào của đội tuyển Việt Nam, bạn có bao giờ đam mê với trái bóng tròn hay không, theo khảo sát thì trên 70% mọi người yêu thích bóng đá cùng dịch với tôi các từ vựng bóng đá sang tiếng anh nhé.

Từ vựng bóng đá tiếng anh là gì?

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. cho thuê cổ trang rẻ
  2. cho thuê cổ trang rẻ
  3. cho thuê cổ trang
  4. cần thuê cổ trang rẻ
  5. cho thuê cổ trang rẻ
1. A match: trận đấu
2. A pitch : sân thi đấu
3. A referee: trọng tài
4. A linesman (referee’s assistant): trọng tài biên, trợ lý trọng tài
5. A goalkeeper : thủ môn
6. A defender : hậu vệ
7. A midfielder: trung vệ
8. An attacker : tiền đạo
9. A skipper : đội trưởng
10. A substitute: dự bị
11. A manager : huấn luyện viên
12. A foul: lỗi
13. Full-time: hết giờ
14. Injury time: giờ cộng thêm do bóng chết
15. Extra time: hiệp phụ
16. Offside: việt vị
17. An own goal : bàn đốt lưới nhà
Facebooktwitterredditpinterestlinkedinmail